nồi bảy

Học thuật
Thân thiện
nồi bảy

Mẹ dùng nồi bảy để nấu cơm cho cả gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại nồi dùng để nấu cơm, kích cỡ thường đủ để nấu cơm cho khoảng bảy người ăn. Từ này mô tả một vật dụng nhà bếp cụ thể dựa trên công năng sức chứa của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà đông người nên mẹ tôi mua một chiếc nồi bảy. (Gia đình tôi nhiều người nên mẹ tôi đã mua một chiếc nồi cỡ bảy.)
    • Chiếc nồi bảy này nấu cơm rất ngon đều. (Chiếc nồi cỡ bảy này nấu cơm rất ngon chín đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "nồi bảy" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tập thể để chỉ định kích cỡ công dụng của nồi, giúp phân biệt với các loại nồi nhỏ hơn (như nồi ba, nồi năm) hoặc lớn hơn.
    • Phòng trọ sinh viên chỉ cần nồi cơm điện loại nhỏ, không cần đến nồi bảy. (Phòng trọ sinh viên chỉ cần nồi cơm điện loại nhỏ, không cần đến nồi cỡ bảy.)
Biến thể từ liên quan
  • Nồi cơm điện: Danh từ chung chỉ loại nồi dùng để nấu cơm bằng điện, nhiều kích cỡ khác nhau, trong đó cỡ "nồi bảy".
  • Nồi ba, nồi năm: Các danh từ chỉ nồi nấu cơm kích cỡ nhỏ hơn, thường đủ cho ba hoặc năm người ăn.
  • Nồi mười: Danh từ chỉ nồi nấu cơm kích cỡ lớn hơn, thường đủ cho khoảng mười người ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Nồi cơm cỡ bảy: Cách nói đầy đủ nghĩa hơn, nhấn mạnh vào kích cỡ.
  • Nồi nấu cơm cho bảy người: Cụm từ mô tả chính xác công dụng.
Lưu ý sử dụng
  • "Nồi bảy" một danh từ ghép, trong đó "bảy" số từ chỉ định dung tích/sức chứa. Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.
  • Khi nói, cần phân biệt với các từ chỉ loại nồi khác (như nồi áp suất, nồi đất) "nồi bảy" đặc trưng cho chức năng nấu cơm quy mô gia đình.
nồi bảy

Mẹ dùng nồi bảy để nấu cơm cho cả gia đình.

  1. Nồi nấu cơm thường đủ cho bảy người ăn.

Từ gần giống

Từ chứa "nồi bảy"